Công cụ miễn phí · BTC ⇄ USD

Công cụ đổi Bitcoin sang Đô la Mỹ

Ngay lúc này, 1 BTC ≈ 84.175 USD. Nhập số tiền ở bên nào cũng được.

Chuyển đổi

Nhập vào một trong hai ô. Đổi đơn vị hoặc loại tiền ở menu thả xuống.

USD
Giá BTC và tỷ giá được lưu trong bộ nhớ đệm, cập nhật định kỳ. Chỉ mang tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch.

Bởi đội ngũ CloudMineCrypto · Cập nhật

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?

1 Bitcoin (BTC) ≈ 84.175 USD theo giá đã được lưu dùng trên trang này.

Giá trị tham khảo theo giá BTC đang được lưu trong bộ nhớ đệm, được làm mới định kỳ.
BTCUSD
1 BTC84,175 USD
10 BTC841,750 USD
100 BTC8,417,500 USD
1,000 BTC84,175,000 USD
10,000 BTC841,750,000 USD
100,000 BTC8,417,500,000 USD

Bitcoin được quy đổi sang Đô la Mỹ như thế nào?

Số BTC được nhân với giá BTC/USD. Khi đổi ngược lại, phép tính sẽ chia thay vì nhân và làm tròn đến số satoshi nguyên, đơn vị nhỏ nhất được ghi nhận trên blockchain Bitcoin.

Cần xem mọi đơn vị cùng lúc? Dùng bộ chuyển đổi đơn vị Bitcoin. Muốn ước tính thu nhập đào? Thử máy tính lợi nhuận đào.

Về dữ liệu và độ chính xác

Giá Bitcoin và tỷ giá được lấy từ các nguồn bên thứ ba và cập nhật định kỳ, nên có thể chậm hơn thị trường thực tế và khác với số liệu sàn hoặc ví của bạn hiển thị đúng lúc giao dịch. Kết quả chỉ là ước tính tham khảo, cung cấp “nguyên trạng” cho mục đích thông tin, không đảm bảo về độ chính xác, đầy đủ hay kịp thời.

Đây không phải lời khuyên tài chính, đầu tư hay thuế. Luôn kiểm chứng số tiền hiện tại trên sàn giao dịch hoặc ví của bạn trước khi gửi tiền hoặc đưa ra bất kỳ quyết định nào.

Hỗ trợ những loại tiền nào?

Tất cả 172 loại tiền
  • Dirham UAE (AED)
  • Afghani Afghanistan (AFN)
  • Lek Albania (ALL)
  • Dram Armenia (AMD)
  • Guilder Antille thuộc Hà Lan (ANG)
  • Kwanza Angola (AOA)
  • Peso Argentina (ARS)
  • Đô la Úc (AUD)
  • Florin Aruba (AWG)
  • Manat Azerbaijan (AZN)
  • Mark chuyển đổi Bosnia-Herzegovina (BAM)
  • Đô la Barbados (BBD)
  • Taka Bangladesh (BDT)
  • Lev Bulgaria (BGN)
  • Dinar Bahrain (BHD)
  • Franc Burundi (BIF)
  • Đô la Bermuda (BMD)
  • Đô la Brunei (BND)
  • Boliviano Bolivia (BOB)
  • Real Brazil (BRL)
  • Đô la Bahamas (BSD)
  • Bitcoin (BTC)
  • Ngultrum Bhutan (BTN)
  • Pula Botswana (BWP)
  • Ruble Belarus (BYN)
  • Đô la Belize (BZD)
  • Đô la Canada (CAD)
  • Franc Congo (CDF)
  • Franc Thụy Sĩ (CHF)
  • Đơn vị tính toán Chile (UF) (CLF)
  • Peso Chile (CLP)
  • Nhân dân tệ Trung Quốc (ngoài khơi) (CNH)
  • Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
  • Peso Colombia (COP)
  • Colón Costa Rica (CRC)
  • Peso chuyển đổi Cuba (CUC)
  • Peso Cuba (CUP)
  • Escudo Cabo Verde (CVE)
  • Koruna Séc (CZK)
  • Franc Djibouti (DJF)
  • Krone Đan Mạch (DKK)
  • Peso Dominica (DOP)
  • Dinar Algeria (DZD)
  • Bảng Ai Cập (EGP)
  • Nakfa Eritrea (ERN)
  • Birr Ethiopia (ETB)
  • Euro (EUR)
  • Đô la Fiji (FJD)
  • Bảng Quần đảo Falkland (FKP)
  • Bảng Anh (GBP)
  • Lari Georgia (GEL)
  • Bảng Guernsey (GGP)
  • Cedi Ghana (GHS)
  • Bảng Gibraltar (GIP)
  • Dalasi Gambia (GMD)
  • Franc Guinea (GNF)
  • Quetzal Guatemala (GTQ)
  • Đô la Guyana (GYD)
  • Đô la Hồng Kông (HKD)
  • Lempira Honduras (HNL)
  • Kuna Croatia (HRK)
  • Gourde Haiti (HTG)
  • Forint Hungary (HUF)
  • Rupiah Indonesia (IDR)
  • Shekel mới Israel (ILS)
  • Bảng Đảo Man (IMP)
  • Rupee Ấn Độ (INR)
  • Dinar Iraq (IQD)
  • Rial Iran (IRR)
  • Króna Iceland (ISK)
  • Bảng Jersey (JEP)
  • Đô la Jamaica (JMD)
  • Dinar Jordan (JOD)
  • Yên Nhật (JPY)
  • Shilling Kenya (KES)
  • Som Kyrgyzstan (KGS)
  • Riel Campuchia (KHR)
  • Franc Comoros (KMF)
  • Won Triều Tiên (KPW)
  • Won Hàn Quốc (KRW)
  • Dinar Kuwait (KWD)
  • Đô la Quần đảo Cayman (KYD)
  • Tenge Kazakhstan (KZT)
  • Kip Lào (LAK)
  • Bảng Liban (LBP)
  • Rupee Sri Lanka (LKR)
  • Đô la Liberia (LRD)
  • Loti Lesotho (LSL)
  • Dinar Libya (LYD)
  • Dirham Maroc (MAD)
  • Leu Moldova (MDL)
  • Ariary Madagascar (MGA)
  • Denar Bắc Macedonia (MKD)
  • Kyat Myanmar (MMK)
  • Tugrik Mông Cổ (MNT)
  • Pataca Ma Cao (MOP)
  • Ouguiya Mauritania (MRU)
  • Rupee Mauritius (MUR)
  • Rufiyaa Maldives (MVR)
  • Kwacha Malawi (MWK)
  • Peso Mexico (MXN)
  • Ringgit Malaysia (MYR)
  • Metical Mozambique (MZN)
  • Đô la Namibia (NAD)
  • Naira Nigeria (NGN)
  • Córdoba Nicaragua (NIO)
  • Krone Na Uy (NOK)
  • Rupee Nepal (NPR)
  • Đô la New Zealand (NZD)
  • Rial Oman (OMR)
  • Balboa Panama (PAB)
  • Sol Peru (PEN)
  • Kina Papua New Guinea (PGK)
  • Peso Philippines (PHP)
  • Rupee Pakistan (PKR)
  • Zloty Ba Lan (PLN)
  • Guarani Paraguay (PYG)
  • Rial Qatar (QAR)
  • Leu Romania (RON)
  • Dinar Serbia (RSD)
  • Ruble Nga (RUB)
  • Franc Rwanda (RWF)
  • Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
  • Đô la Quần đảo Solomon (SBD)
  • Rupee Seychelles (SCR)
  • Bảng Sudan (SDG)
  • Krona Thụy Điển (SEK)
  • Đô la Singapore (SGD)
  • Bảng Saint Helena (SHP)
  • Leone Sierra Leone (SLE)
  • Leone Sierra Leone (cũ) (SLL)
  • Shilling Somalia (SOS)
  • Đô la Suriname (SRD)
  • Bảng Nam Sudan (SSP)
  • Dobra São Tomé và Príncipe (trước 2018) (STD)
  • Dobra São Tomé và Príncipe (STN)
  • Colón El Salvador (SVC)
  • Bảng Syria (SYP)
  • Lilangeni Swazi (SZL)
  • Baht Thái (THB)
  • Somoni Tajikistan (TJS)
  • Manat Turkmenistan (TMT)
  • Dinar Tunisia (TND)
  • Pa'anga Tonga (TOP)
  • Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
  • Đô la Trinidad và Tobago (TTD)
  • Đô la Đài Loan mới (TWD)
  • Shilling Tanzania (TZS)
  • Hryvnia Ukraine (UAH)
  • Shilling Uganda (UGX)
  • Đô la Mỹ (USD)
  • Peso Uruguay (UYU)
  • Som Uzbekistan (UZS)
  • Bolívar Soberano Venezuela (VES)
  • Đồng Việt Nam (VND)
  • Vatu Vanuatu (VUV)
  • Tala Samoa (WST)
  • Franc CFA BEAC (XAF)
  • Ounce bạc (XAG)
  • Ounce vàng (XAU)
  • Đô la Đông Caribe (XCD)
  • Guilder Caribe (XCG)
  • Quyền rút vốn đặc biệt (XDR)
  • Franc CFA BCEAO (XOF)
  • 1 ounce palladium (XPD)
  • Franc CFP (XPF)
  • 1 ounce platinum (XPT)
  • Rial Yemen (YER)
  • Rand Nam Phi (ZAR)
  • Kwacha Zambia (ZMW)
  • ZiG Zimbabwe (ZWG)
  • Đô la Zimbabwe (ZWL)

Câu hỏi thường gặp

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?

Theo mức giá lưu trong bộ nhớ đệm dùng trên trang này, 1 BTC vào khoảng 84.175 USD. Giá được cập nhật định kỳ, nên khi giao dịch hãy kiểm tra sàn của bạn để có con số chính xác tại thời điểm đó.

1 USD là bao nhiêu satoshi?

Khoảng 1.188 satoshi theo mức giá lưu trong bộ nhớ đệm hiện tại. 1 bitcoin = 100.000.000 satoshi.

Giá này lấy từ đâu?

Giá BTC/USD và tỷ giá tiền tệ lấy từ nguồn bên thứ ba, được lưu và làm mới định kỳ. Kết quả chỉ để tham khảo và có thể lệch nhẹ so với một sàn cụ thể.

Mình có thể đổi sang các đơn vị Bitcoin khác không?

Có. Dùng menu thả xuống để chuyển giữa Bitcoin, Bitcent, Millibitcoin, Bit, Finney, Satoshi, Millisatoshi và bất kỳ loại nào trong 172 loại tiền tệ.

Nguồn và đọc thêm

  1. Đơn vị · Bitcoin Wiki
  2. Satoshi (đơn vị) · Bitcoin Wiki
  3. Thuật ngữ: mệnh giá · Tài liệu dành cho nhà phát triển Bitcoin
  4. FAQ về Bitcoin · bitcoin.org

Những con số thật thú vị. Nhìn chúng thay đổi còn thú vị hơn.

Nhận một gói khai thác miễn phí 8 giờ trong ứng dụng CloudMineCrypto và xem BTC ước tính của bạn tăng lên từ dữ liệu mạng trực tiếp. Không cần phần cứng, không cần thẻ. Phần thưởng là các ước tính và không được đảm bảo.